Thanh Nan Kinh
Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

“Kham dư ngũ kinh” là tên gọi bộ 5 cuốn sách cổ về phong thủy, bao gồm: Thanh Nang Kinh, Thanh Nang Tự, Thanh Nang Áo ngữ, Thiên Ngọc Kinh và Đô Thiên Bảo Chiếu Kinh.
Thượng Quyển 上卷
Nguyên lý vũ trụ luận trong kinh Dịch và Hà Đồ – Lạc Thư, giải thích mối quan hệ giữa thiên – địa – nhân – khí – hình – tượng, nền tảng của lý học phong thuỷ
Nghĩa: Kinh dạy rằng: Trời tôn quý mà ở trên, đất thấp mà ở dưới; Dương thuộc số lẻ, Âm thuộc số chẵn.
Đây là nguyên lý đầu tiên của âm dương và thiên địa phân vị – một trời, một đất, một động, một tĩnh.
2.. Nhất cộng lục tông, nhị thất đồng đạo, tam bát vi bằng, tứ cửu vi hữu, ngũ thập đồng đồ.
Nghĩa: Các con số lẻ (dương) và chẵn (âm) phối hợp với nhau mà sinh ra ngũ hành, bát quái, thiên địa hoá sinh.
Đây là đoạn luận về ngũ số sinh thành, lấy số làm tượng cho đạo âm dương giao hoá.
3.. Hạp tích kỳ ngẫu, ngũ triệu sinh thành, lưu hành chung thủy.
Nghĩa: Âm dương đóng mở, chẵn lẻ giao hoà, mà ngũ hành từ đó sinh thành và vận hành không ngừng.
Đoạn này chỉ nguyên lý vận động tuần hoàn của vũ trụ.
Nghĩa: Tám thể quái lan rộng khắp nơi, âm dương (mẹ – con) phân bố khắp chốn.
Đây là đoạn nói về sự hoá hiện của Bát quái trong vạn vật.
5.. Thiên địa định vị, sơn trạch thông khí, lôi phong tương bạc, thủy hỏa bất tương xạ.
Nghĩa: Thiên địa có định vị, các khí âm dương qua lại mà hoà hợp, tương tác mà không xung khắc.
Đây là nguyên tắc cân bằng vận hành trong tự nhiên.
6.. Trung ngũ lập cực, lâm chế tứ phương, bối nhất diện cửu, tam thất cư bàng, nhị bát tứ lục, túng hoành kỉ cương.
Nghĩa: Số 5 ở trung tâm, thống lĩnh bốn phương, các số còn lại sắp xếp có quy luật, biểu thị trật tự của Hà Đồ – Lạc Thư.
Đây là cấu trúc số học của Lạc Thư – cơ sở của Cửu cung đồ.
Nghĩa: Dương nương vào âm để thể hiện, âm chứa dương để sinh hoá.
Đây là định lý về sự tương hỗ của âm dương, không thể tách rời.
Nghĩa: Cái dương phát khởi từ âm, cái mềm sinh từ cứng – tượng sự chuyển hoá lẫn nhau.
Nghĩa: Âm đức cứu giúp muôn loài, Dương đức thuận theo mà hưng thịnh.
10.. Thị cố dương bổn âm, âm dục dương, thiên y hình, địa phụ khí.
Nghĩa: Cho nên, dương lấy âm làm gốc, âm nuôi dương mà sinh; trời dựa vào hình mà hiện, đất nương vào khí mà sinh.
Đây là sự quy kết của âm dương trong hình – khí – thể – dụng.
Chính là khởi nguyên của vũ trụ – từ âm dương mà sinh hoá ra muôn vật.

中卷
Mối quan hệ giữa thiên – địa – nhân – khí – hình – tượng, nền tảng của lý học phong thuỷ.
1.. Kinh viết: thiên hữu ngũ tinh, địa hữu ngũ hành.
Nghĩa: Trời có năm sao ứng năm hành, đất có năm chất tương ứng — trời tượng, đất thể.
Nghĩa: Trên trời phân bố tinh tú, dưới đất sắp đặt núi sông.
Đây là nguyên lý thiên tượng – địa hình tương chiếu, tức “Thiên chi tượng, địa chi hình”.
Nghĩa: Khí lưu hành trên đất, hình thể hiển hiện dưới trời — hai mặt âm dương của cùng một nguyên lý.
Câu này chính là “khí vận hình chi dụng, hình hiện khí chi thể” trong phong thuỷ.
Nghĩa: Lấy hình mà xét khí, từ đó lập quy tắc hành xử của con người theo đạo trời đất.
Đây là căn bản của phong thuỷ nhân sự – “địa hình” phản ánh “nhân đạo”.
5.. Tử vi thiên cực, thái Ất chi ngự, quân lâm tứ chính, nam diện nhi trị.
Nghĩa: Tử Vi là trung cực trời, Thái Ất ngự trị; Thiên tử hướng Nam mà cai quản bốn phương.
Đây là thiên văn tượng trưng cho đạo quân vương, đồng thời là đồ hình của trung cung Lạc Thư.
Nghĩa: Trên trời có khu Thiên Thị ở phương Đông (xuân cung), còn sao Thiểu Vi ở phía Tây làm cánh phụ.
Ngụ ý phân bố phương vị sao trời – giống bố cục bốn phương ngũ hành.
Nghĩa: Sao Thái Vi ở phía Nam chiếu rọi khắp bốn phương.
Đây là tượng của Dương phát quang – trời chiếu khắp địa.
8.. Tứ thất vi kinh, ngũ đức vi vĩ, vận can Khôn dư, thùy quang kiền kỉ.
Nghĩa: Các con số và ngũ hành vận hành dọc ngang, hình thành cỗ máy trời đất, chiếu sáng quy luật vũ trụ.
Đây là cấu trúc “kinh – vĩ” của thiên đồ, tức lưới âm dương số học của Hà Lạc.
Nghĩa: Bảy chính tinh là trục chuyển vận, lưu hành từ đầu đến cuối, không dừng.
Nghĩa: Đức của đất nâng lên, quang của trời chiếu xuống – trên dưới giao hòa.
Nghĩa: Âm vận thì dương ứng, dương hành thì âm cảm – giao hoá không dứt.
Đây là nguyên tắc “âm dương tương giao” trong động tĩnh.
Nghĩa: Khi âm dương hoà hợp, phúc lộc bền lâu, muôn vật thịnh.
Nghĩa: Khi âm dương chồng lấn, không điều hoà, thì hoạ nạn tới nơi.
Cảnh báo về mất cân bằng âm dương – gốc của mọi biến loạn.
Nghĩa: Trời giáng quang ở đâu, đất sinh thịnh ở đó.
Nghĩa: Khi hình thế dừng, khí tụ, muôn vật liền sinh hoá.
Nguyên lý của phong thuỷ tàng phong đắc thuỷ – khí tụ sinh linh.
Nghĩa: Khi khí cảm ứng thì cả thần phúc và người đều được ảnh hưởng.
Cơ cảm của âm dương – đạo cảm ứng giữa trời, đất, người, thần.
17.. Thị cố thiên hữu tượng, địa hữu hình, thượng hạ tương tu nhi thành nhất thể.
Nghĩa: Vì vậy, trời có tượng, đất có hình; trên dưới tương hỗ mà hợp làm một thể.
Đây là đỉnh nghĩa của “Thiên – Địa – Nhân hợp nhất”.
Chính là điểm then chốt của Dịch lý, nơi âm dương tương giao sinh hoá ra muôn tượng.
下卷
Đoạn kinh này giảng nguyên lý sinh hoá của vũ trụ và phong thuỷ – từ Vô cực sinh Thái cực, từ Lý hóa thành Khí, từ Khí thành Hình, rồi Âm Dương giao cảm, Thiên Địa tương sinh, cuối cùng vạn vật hoá thành trong trật tự của Đạo.
Từ trạng thái vô cùng (Vô cực) sinh ra điểm khởi đầu của âm dương (Thái cực).
Quy luật (Lý) ẩn trong khí; khí lại tồn tại trong hình thể.
Vạn vật có hình là do khí kết; có khí là do lý vận hành.
Trời sinh mặt trời, mặt trăng, tinh tú – là dương khí bốc lên.
Dương thể hiện ra hình tượng, Âm giữ vị trí bên trong.
Khí ngoài theo hình mà đi, khí trong dừng lại thì sinh.
Do đó phải thuận các quy luật trời đất, dùng bát quái, lục giáp, ngũ vận lục khí… để hiểu vận hành sinh hoá.
Nói về hệ thống lý khí vận hành của thiên – địa – nhân.
Đó gọi là Hoá thành – vạn vật hoá sinh, đạo pháp viên mãn.
Kết luận: Khi lý – khí – hình – nhân hợp nhất, vạn vật hoá sinh hoàn chỉnh.
Từ khoá: Thầy Vũ Giới · Phong Thuỷ Liên Hoa · Kiến trúc phong thuỷ